Opac-Dmd And Related Information 
DDC 657.61
Nhan đề Hướng dẫn chế độ kế toán ngân sách nhà nước và hoạt động nghiệp vụ kho bạc nhà nước / Bộ Tài Chính
Thông tin xuất bản Hà Nội : Tài chính, 2017
Mô tả vật lý 452 tr.
Tóm tắt Trình bày quy định về chế độ kế toán nhà nước, hệ thống mẫu biểu, chứng từ giao dịch với Kho bạc Nhà nước gồm: Văn bản hướng dẫn, hệ thống mẫu biểu - chứng từ giao dịch, danh mục một số đoạn mã hạch toán. Giới thiệu quy định mới nhất về công khai ngân sách nhà nước, báo cáo Tài chính và quy trình sát nhập đầu mối kiểm soát các khoản chi ngân sách nhà nước qua Kho bạc Nhà nước
Từ khóa tự do Pháp luật
Từ khóa tự do  Việt Nam
Từ khóa tự do  Nghiệp vụ
Từ khóa tự do  Kế toán
Từ khóa tự do  Kho bạc nhà nước
Từ khóa tự do  Ngân sách nhà nước
Từ khóa tự do  Văn bản pháp qui
Môn học Kế toán
Địa chỉ UNETIKho Mở - Minh Khai(2): 000000027-8
Địa chỉ UNETI2Kho Mở - Nam Định(1): 000001481
00000000nam a2200000 a 4500
00114561
0025
0040DBDF38F-566A-41C6-87FF-F606D7FBD29F
005202007271408
008 2017 vm| vie
0091 0
020|c350000 VND
039|a20200727140755|bptthu87|c20200506135156|dptthu87|y20200504125000|zpdchien
082|a657.61|bB6301C
245|aHướng dẫn chế độ kế toán ngân sách nhà nước và hoạt động nghiệp vụ kho bạc nhà nước / |cBộ Tài Chính
260|aHà Nội : |bTài chính, |c2017
300|a452 tr.
520|aTrình bày quy định về chế độ kế toán nhà nước, hệ thống mẫu biểu, chứng từ giao dịch với Kho bạc Nhà nước gồm: Văn bản hướng dẫn, hệ thống mẫu biểu - chứng từ giao dịch, danh mục một số đoạn mã hạch toán. Giới thiệu quy định mới nhất về công khai ngân sách nhà nước, báo cáo Tài chính và quy trình sát nhập đầu mối kiểm soát các khoản chi ngân sách nhà nước qua Kho bạc Nhà nước
653|aPháp luật
653|a Việt Nam
653|a Nghiệp vụ
653|a Kế toán
653|a Kho bạc nhà nước
653|a Ngân sách nhà nước
653|a Văn bản pháp qui
690|aKế toán
691|aKế toán
852|aUNETI|bKho Mở - Minh Khai|j(2): 000000027-8
852|aUNETI2|bKho Mở - Nam Định|j(1): 000001481
890|a3
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 000000027 Kho Mở - Minh Khai 657.61 B6301C Sách tham khảo 2
2 000000028 Kho Mở - Minh Khai 657.61 B6301C Sách tham khảo 3
3 000001481 Kho Mở - Nam Định 657.61 B6301C Sách tham khảo 3