• Giáo trình
  • 519.207 T685Y
    Giáo trình xác suất và thống kê :
DDC 519.207
Tác giả CN Trần, Thị Hoàng Yến
Nhan đề Giáo trình xác suất và thống kê : Lưu hành nội bộ / Trần Thị Hoàng Yến, Trần Chí Lê
Thông tin xuất bản H. : Lao động, 2016
Mô tả vật lý 176 tr. ; 24 cm.
Ghi chú ĐTTS ghi: Trường ĐH KTKTCN
Tóm tắt Trình bày những lý thuyết cơ bản về xác suất và thống kê toán gồm các nội dung như: Biến cố ngẫu nhiên và xác suất; đại lượng ngẫu nhiên; đại lượng ngẫu nhiên nhiều chiều; mẫu thống kê và ước lượng tham số; kiểm định các giả thuyết
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Xác suất và thống kê
Khoa Khoa học cơ bản
Ngành Toán học
Tác giả(bs) CN Trần, Chí Lê
Địa chỉ UNETI2Kho Mở - Lĩnh Nam(20): 000023737-56
00000000nam#a2200000ui#4500
00124349
0024
004530578D9-4393-4227-84A8-9B64777FB3ED
005202012111107
008081223s2016 vm| vie
0091 0
020 |a9786045970119|c53201
039|a20201211110754|bbtthang|c20201211105900|dbtthang|y20201026152809|zptthu87
040 |aUneti
041 |avie
044 |avm
082 |a519.207|bT685Y
100 |aTrần, Thị Hoàng Yến
245 |aGiáo trình xác suất và thống kê : |bLưu hành nội bộ / |cTrần Thị Hoàng Yến, Trần Chí Lê
260 |aH. : |bLao động, |c2016
300 |a176 tr. ; |c24 cm.
500 |aĐTTS ghi: Trường ĐH KTKTCN
520 |aTrình bày những lý thuyết cơ bản về xác suất và thống kê toán gồm các nội dung như: Biến cố ngẫu nhiên và xác suất; đại lượng ngẫu nhiên; đại lượng ngẫu nhiên nhiều chiều; mẫu thống kê và ước lượng tham số; kiểm định các giả thuyết
653 |aGiáo trình
653 |aXác suất và thống kê
690 |aKhoa học cơ bản
691 |aToán học
700 |aTrần, Chí Lê
852|aUNETI2|bKho Mở - Lĩnh Nam|j(20): 000023737-56
890|a20|b21|c1|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 000023755 Kho Mở - Lĩnh Nam 519.207 T685Y Giáo trình 1
2 000023737 Kho Mở - Lĩnh Nam 519.207 T685Y Giáo trình 2
3 000023738 Kho Mở - Lĩnh Nam 519.207 T685Y Giáo trình 3
4 000023739 Kho Mở - Lĩnh Nam 519.207 T685Y Giáo trình 4
5 000023740 Kho Mở - Lĩnh Nam 519.207 T685Y Giáo trình 5
6 000023741 Kho Mở - Lĩnh Nam 519.207 T685Y Giáo trình 6
7 000023742 Kho Mở - Lĩnh Nam 519.207 T685Y Giáo trình 7
8 000023743 Kho Mở - Lĩnh Nam 519.207 T685Y Giáo trình 8
9 000023744 Kho Mở - Lĩnh Nam 519.207 T685Y Giáo trình 9
10 000023745 Kho Mở - Lĩnh Nam 519.207 T685Y Giáo trình 10