• Giáo trình
  • Ký hiệu PL/XG: 335.412 G3489T
    Nhan đề: Giáo trình kinh tế chính trị Mác - Lênin :

DDC 335.412
Tác giả TT Bộ Giáo dục và Đào tạo
Nhan đề Giáo trình kinh tế chính trị Mác - Lênin : Dùng cho các khối ngành không chuyên Kinh tế - Quản trị kinh doanh trong các trường đại học, cao đẳng / Bộ Giáo dục và Đào tạo
Thông tin xuất bản Hà Nội : Chính trị Quốc gia, 2006
Mô tả vật lý 336 tr. ; 21 cm
Tóm tắt Trình bày những khái niệm cơ bản về sản xuất hàng hóa, phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa, học thuyết giá trị thặng dư, tuần hoàn và chu chuyển của tư bản, chủ nghĩa tư bản hiện đại, chủ nghĩa tư bản ngày nay và xu hướng vận động của chủ nghĩa tư bản
Từ khóa tự do Chủ nghĩa xã hội
Từ khóa tự do Kinh tế chính trị học Mác-Lênin
Từ khóa tự do Thời kì quá độ
Khoa Lý luận chính trị
Ngành Lý luận chính trị
Địa chỉ UNETI2Kho Mở - Lĩnh Nam(9): 000018995-6, 000019216-22
00000000nam a2200000 a 4500
00114967
0024
004457B5B96-D0B8-46C9-B0F3-BD8FA1E1B800
005202009221814
008 2006 vm| vie
0091 0
020|c17000
039|a20200922181448|btvdien|c20200921110649|dpdchien|y20200804141029|zpdchien
082|a335.412|bG3489T
110|aBộ Giáo dục và Đào tạo
245|aGiáo trình kinh tế chính trị Mác - Lênin : |bDùng cho các khối ngành không chuyên Kinh tế - Quản trị kinh doanh trong các trường đại học, cao đẳng / |cBộ Giáo dục và Đào tạo
260|aHà Nội : |bChính trị Quốc gia, |c2006
300|a336 tr. ; |c21 cm
520|aTrình bày những khái niệm cơ bản về sản xuất hàng hóa, phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa, học thuyết giá trị thặng dư, tuần hoàn và chu chuyển của tư bản, chủ nghĩa tư bản hiện đại, chủ nghĩa tư bản ngày nay và xu hướng vận động của chủ nghĩa tư bản
653|aChủ nghĩa xã hội
653|aKinh tế chính trị học Mác-Lênin
653|aThời kì quá độ
690|aLý luận chính trị
691|aLý luận chính trị
852|aUNETI2|bKho Mở - Lĩnh Nam|j(9): 000018995-6, 000019216-22
890|a9|b15|c0|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt chỗ
1 000018995 Kho Mở - Lĩnh Nam 335.412 G3489T Giáo trình 1 Hạn trả:19-10-2022
2 000018996 Kho Mở - Lĩnh Nam 335.412 G3489T Giáo trình 2 Hạn trả:07-10-2022
3 000019216 Kho Mở - Lĩnh Nam 335.412 G3489T Giáo trình 3 Hạn trả:10-10-2022
4 000019217 Kho Mở - Lĩnh Nam 335.412 G3489T Giáo trình 4
5 000019218 Kho Mở - Lĩnh Nam 335.412 G3489T Giáo trình 5 Hạn trả:19-10-2022
6 000019219 Kho Mở - Lĩnh Nam 335.412 G3489T Giáo trình 6 Hạn trả:10-10-2022
7 000019220 Kho Mở - Lĩnh Nam 335.412 G3489T Giáo trình 7 Hạn trả:07-10-2022
8 000019221 Kho Mở - Lĩnh Nam 335.412 G3489T Giáo trình 8 Hạn trả:10-10-2022
9 000019222 Kho Mở - Lĩnh Nam 335.412 G3489T Giáo trình 9 Hạn trả:07-10-2022