DDC 657.071
Nhan đề Giáo trình kế toán tài chính 3 / Hoàng Thị Phương Lan...[và những người khác]
Thông tin xuất bản H. : Khoa học và kỹ thuật, 2012
Mô tả vật lý 209 tr. ; 24 cm.
Ghi chú ĐTTS ghi: Trường ĐH KTKTCN
Từ khóa tự do Kế toán
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Tài chính 3
Khoa Kế toán
Ngành Kế toán
Tác giả(bs) CN Hoàng, Thi Phương Lan
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Tô Phượng
Tác giả(bs) CN Hoàng, Thu Hiền
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Ngọc Toản
Tác giả(bs) CN Vũ, Thi Thanh Tâm
Tác giả(bs) TT Nguyễn, Thị Thanh Hương
Địa chỉ UNETI1Kho Mở - Minh Khai(11): 000003510, 000023116-25
Địa chỉ UNETI3Kho Mở - Nam Định(18): 000023126-35, 000025079-83, 000025210-2
00000000nam#a2200000ui#4500
00122187
0025
0041B953078-5A29-4C9F-95C9-37637A5C4627
005202010060936
008081223s2012 vm| vie
0091 0
020 |c39000
039|a20201006093609|btvdien|c20201006091731|dbtthang|y20200810155904|zptthu87
040 |aUneti
041 |avie
044 |avm
082 |a657.071|bG3489T
245 |aGiáo trình kế toán tài chính 3 / |cHoàng Thị Phương Lan...[và những người khác]
260 |aH. : |bKhoa học và kỹ thuật, |c2012
300 |a209 tr. ; |c24 cm.
500 |aĐTTS ghi: Trường ĐH KTKTCN
653 |aKế toán
653 |aGiáo trình
653 |aTài chính 3
690 |aKế toán
691 |aKế toán
700 |aHoàng, Thi Phương Lan|ech.b
700 |aNguyễn, Thị Tô Phượng
700 |aHoàng, Thu Hiền
700 |aNguyễn, Ngọc Toản
700|aVũ, Thi Thanh Tâm
710 |aNguyễn, Thị Thanh Hương
852|aUNETI1|bKho Mở - Minh Khai|j(11): 000003510, 000023116-25
852|aUNETI3|bKho Mở - Nam Định|j(18): 000023126-35, 000025079-83, 000025210-2
890|a29|b0|c1|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt chỗ
1 000003510 Kho Mở - Minh Khai 657.071 G3489T Giáo trình 1
2 000025210 Kho Mở - Nam Định 657.071 G3489T Giáo trình 27
3 000025211 Kho Mở - Nam Định 657.071 G3489T Giáo trình 28
4 000025212 Kho Mở - Nam Định 657.071 G3489T Giáo trình 29
5 000023116 Kho Mở - Minh Khai 657.071 G3489T Giáo trình 2
6 000023117 Kho Mở - Minh Khai 657.071 G3489T Giáo trình 3
7 000023118 Kho Mở - Minh Khai 657.071 G3489T Giáo trình 4
8 000023119 Kho Mở - Minh Khai 657.071 G3489T Giáo trình 5
9 000023120 Kho Mở - Minh Khai 657.071 G3489T Giáo trình 6
10 000023121 Kho Mở - Minh Khai 657.071 G3489T Giáo trình 7