• Giáo trình
  • Ký hiệu PL/XG: 637.071 N4994H
    Nhan đề: Giáo trình công nghệ chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa :

DDC 637.071
Tác giả CN Nguyễn, Thị Hiền
Nhan đề Giáo trình công nghệ chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa : Lưu hành nội bộ / Nguyễn Thị Hiền
Thông tin xuất bản H. : Lao động, 2016
Mô tả vật lý 296 tr. ; 24 cm.
Ghi chú ĐTTS ghi: Trường ĐH KTKTCN
Tóm tắt Một số tính chất đặc trưng của sữa, thành phần hoá học của sữa, sữa nguyên liệu. Công nghệ các sản phẩm sữa: sản xuất sữa hộp, sản xuất kem, phomat, sản xuất sữa tươi, bơ
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Công nghệ chế biến sữa
Khoa Công nghệ thực phẩm
Ngành Công nghệ thực phẩm
Địa chỉ UNETI2Kho Mở - Lĩnh Nam(10): 000023314-23
Địa chỉ UNETI3Kho Mở - Nam Định(10): 000023324-33
00000000nam#a2200000ui#4500
00124329
0024
0040DAF0E14-4FFE-4E14-9F1B-E119FEE08AE3
005202012090924
008081223s2016 vm| vie
0091 0
020|c72701
039|a20201209092410|bbtthang|c20201023143243|dptthu87|y20201023143131|zptthu87
040 |aUneti
041 |avie
044 |avm
082 |a637.071|bN4994H
100 |aNguyễn, Thị Hiền
245 |aGiáo trình công nghệ chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa : |bLưu hành nội bộ / |cNguyễn Thị Hiền
260 |aH. : |bLao động, |c2016
300 |a296 tr. ; |c24 cm.
500 |aĐTTS ghi: Trường ĐH KTKTCN
520 |aMột số tính chất đặc trưng của sữa, thành phần hoá học của sữa, sữa nguyên liệu. Công nghệ các sản phẩm sữa: sản xuất sữa hộp, sản xuất kem, phomat, sản xuất sữa tươi, bơ
653 |aGiáo trình
653 |aCông nghệ chế biến sữa
690 |aCông nghệ thực phẩm
691 |aCông nghệ thực phẩm
852|aUNETI2|bKho Mở - Lĩnh Nam|j(10): 000023314-23
852|aUNETI3|bKho Mở - Nam Định|j(10): 000023324-33
890|a20|b18|c1|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt chỗ
1 000023314 Kho Mở - Lĩnh Nam 637.071 N4994H Giáo trình 1
2 000023315 Kho Mở - Lĩnh Nam 637.071 N4994H Giáo trình 2
3 000023316 Kho Mở - Lĩnh Nam 637.071 N4994H Giáo trình 3
4 000023317 Kho Mở - Lĩnh Nam 637.071 N4994H Giáo trình 4
5 000023318 Kho Mở - Lĩnh Nam 637.071 N4994H Giáo trình 5
6 000023319 Kho Mở - Lĩnh Nam 637.071 N4994H Giáo trình 6
7 000023320 Kho Mở - Lĩnh Nam 637.071 N4994H Giáo trình 7
8 000023321 Kho Mở - Lĩnh Nam 637.071 N4994H Giáo trình 8
9 000023322 Kho Mở - Lĩnh Nam 637.071 N4994H Giáo trình 9
10 000023323 Kho Mở - Lĩnh Nam 637.071 N4994H Giáo trình 10