• Giáo trình
  • Ký hiệu PL/XG: 657.8333 G3489T
    Nhan đề: Giáo trình kế toán tài chính 1 /

DDC 657.8333
Nhan đề Giáo trình kế toán tài chính 1 / Nguyễn Thị Tô Phượng,…[và những người khác]
Thông tin xuất bản H. : Khoa học kỹ thuật, 2012
Mô tả vật lý 128 tr. ; 24 cm.
Ghi chú ĐTTS ghi: Khoa Kế toán. Trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Từ khóa tự do đại học kinh tế kỹ thuật công nghiệp
Khoa Kế toán
Ngành Kế toán
Tác giả(bs) CN Hoàng, Thị Phương Lan, Hoàng, Thu Hiền
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Tô Phượng
Tác giả(bs) CN Hoàng, Thu Hiền
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Ngọc Toản
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Ngọc Lan
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Thanh Hương
Tác giả(bs) CN Vũ, Thị Thanh Tâm
Địa chỉ UNETI1Kho Mở - Minh Khai(10): 000023912-21
Địa chỉ UNETI3Kho Mở - Nam Định(12): 000025044-50, 000025188-90, 000025205-6
00000000nam a2200000 a 4500
00124384
0024
004C5666C37-A97D-46AF-AE15-14C47C091927
005202207251026
008 2012 vm| vie
0091 0
020|c25000
039|a20220725102646|bmttrang|c20220725102620|dmttrang|y20201102164119|zpdchien
082|a657.8333|bG3489T
245|aGiáo trình kế toán tài chính 1 / |cNguyễn Thị Tô Phượng,…[và những người khác]
260|aH. : |bKhoa học kỹ thuật, |c2012
300|a128 tr. ; |c24 cm.
500|aĐTTS ghi: Khoa Kế toán. Trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
653|ađại học kinh tế kỹ thuật công nghiệp
690|aKế toán
691|aKế toán
700|aHoàng, Thị Phương Lan, Hoàng, Thu Hiền
700|aNguyễn, Thị Tô Phượng
700|aHoàng, Thu Hiền
700|aNguyễn, Ngọc Toản
700|aNguyễn, Thị Ngọc Lan
700|aNguyễn, Thị Thanh Hương
700|aVũ, Thị Thanh Tâm
852|aUNETI1|bKho Mở - Minh Khai|j(10): 000023912-21
852|aUNETI3|bKho Mở - Nam Định|j(12): 000025044-50, 000025188-90, 000025205-6
890|a22|b13|c1|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt chỗ
1 000025189 Kho Mở - Nam Định 657.8333 G3489T Giáo trình 19
2 000025190 Kho Mở - Nam Định 657.8333 G3489T Giáo trình 20
3 000025188 Kho Mở - Nam Định 657.8333 G3489T Giáo trình 18
4 000025205 Kho Mở - Nam Định 657.8333 G3489T Giáo trình 21
5 000025206 Kho Mở - Nam Định 657.8333 G3489T Giáo trình 22
6 000023912 Kho Mở - Minh Khai 657.8333 G3489T Giáo trình 1 Hạn trả:05-10-2022
7 000023913 Kho Mở - Minh Khai 657.8333 G3489T Giáo trình 2
8 000023914 Kho Mở - Minh Khai 657.8333 G3489T Giáo trình 3 Hạn trả:06-10-2022
9 000023915 Kho Mở - Minh Khai 657.8333 G3489T Giáo trình 4 Hạn trả:05-10-2022
10 000023916 Kho Mở - Minh Khai 657.8333 G3489T Giáo trình 5 Hạn trả:05-10-2022