• Giáo trình
  • Ký hiệu PL/XG: 629.89 N4994Q
    Nhan đề: Giáo trình vi điều khiển ARM - Hướng dẫn sử dụng STM32 :

DDC 629.89
Tác giả CN Nguyễn, Vũ Quỳnh
Nhan đề Giáo trình vi điều khiển ARM - Hướng dẫn sử dụng STM32 : Lý thuyết-Thực hành / Nguyễn Vũ Quỳnh, Phạm Quang Huy
Thông tin xuất bản Hà Nội : Thanh niên, 2020
Mô tả vật lý 440 tr. ; 24 cm.
Tóm tắt Cuốn sách gồm 8 chương trình bày các nội dung về cài đặt, phần cứng bên trong STM32, các timer trên STM32, các bộ biến đổi, thực hành với ARM...
Từ khóa tự do ARM
Từ khóa tự do Kỹ thuật vi điều khiển
Từ khóa tự do STM32
Khoa Điện
Ngành Công nghệ kỹ thuật điều khiển và TĐH
Tác giả(bs) CN Phạm, Quang Huy
Địa chỉ UNETI2Kho Mở - Lĩnh Nam(7): 000032420-5, 000032505
Địa chỉ UNETI3Kho Mở - Nam Định(2): 000032345-6
00000000nam#a2200000ui#4500
00128885
0024
00442CE8857-17BA-4756-8E31-130C7295B31D
005202212290948
008081223s2020 vm| vie
0091 0
020 |a9786049830310|c150000
039|a20221229094851|bmttrang|c20221228162434|dmttrang|y20221228145459|zmttrang
040 |aUNETI
0410 |avie
044 |avm
08204|a629.89|bN4994Q
1001 |aNguyễn, Vũ Quỳnh
24510|aGiáo trình vi điều khiển ARM - Hướng dẫn sử dụng STM32 : |bLý thuyết-Thực hành / |cNguyễn Vũ Quỳnh, Phạm Quang Huy
260 |aHà Nội : |bThanh niên, |c2020
300 |a440 tr. ; |c24 cm.
5203 |aCuốn sách gồm 8 chương trình bày các nội dung về cài đặt, phần cứng bên trong STM32, các timer trên STM32, các bộ biến đổi, thực hành với ARM...
653 |aARM
653 |aKỹ thuật vi điều khiển
653 |aSTM32
690 |aĐiện
691 |aCông nghệ kỹ thuật điều khiển và TĐH
7001 |aPhạm, Quang Huy
852|aUNETI2|bKho Mở - Lĩnh Nam|j(7): 000032420-5, 000032505
852|aUNETI3|bKho Mở - Nam Định|j(2): 000032345-6
890|a9|b0|c0|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt chỗ
1 000032505 Kho Mở - Lĩnh Nam 629.89 N4994Q Giáo trình 9
2 000032345 Kho Mở - Nam Định 629.89 N4994Q Giáo trình 1
3 000032346 Kho Mở - Nam Định 629.89 N4994Q Giáo trình 2
4 000032420 Kho Mở - Lĩnh Nam 629.89 N4994Q Giáo trình 3
5 000032421 Kho Mở - Lĩnh Nam 629.89 N4994Q Giáo trình 4
6 000032422 Kho Mở - Lĩnh Nam 629.89 N4994Q Giáo trình 5
7 000032423 Kho Mở - Lĩnh Nam 629.89 N4994Q Giáo trình 6
8 000032424 Kho Mở - Lĩnh Nam 629.89 N4994Q Giáo trình 7
9 000032425 Kho Mở - Lĩnh Nam 629.89 N4994Q Giáo trình 8