• Giáo trình
  • Ký hiệu PL/XG: 621.382 N4994Đ
    Nhan đề: Giáo trình thông tin di động /

DDC 621.382
Tác giả CN Nguyễn, Văn Đức
Nhan đề Giáo trình thông tin di động / Nguyễn Văn Đức, Trần Quang Vinh, Đỗ Trọng Tuấn
Thông tin xuất bản Hà Nội : Bách Khoa Hà Nội, 2023
Mô tả vật lý 279 tr. : hình vẽ, bảng ; 27 cm.
Tóm tắt Giới thiệu vắn tắt về lịch sử ra đời các mạng di động. Lý thuyết truyền sóng và kênh thông tin di động, mạng thông tin di động GSM, 3G - UMTS, 4G LTE, các mô hình suy hao trong các mạng di động, kiến trúc mạng, mạng cảm biến không dây, mạng cục bộ không dây và mạng thông tin di động thế hệ thứ 5
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Thông tin di động
Từ khóa tự do Mạng di động
Khoa Điện tử
Ngành Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
Tác giả(bs) CN Đỗ, Trọng Tuấn
Tác giả(bs) CN Trần, Quang Vinh
Địa chỉ UNETI2Phòng Đọc mở - Lĩnh Nam(7): 000035310-6
Địa chỉ UNETI3Phòng Đọc mở tầng 2 - Nam Định(3): 000035384-6
00000000nam#a2200000ui#4500
00130962
0024
004AEA8EC7A-C94C-4D4D-B9CD-AE8A13E87066
005202311281011
008081223s2023 vm| vie
0091 0
020 |a9786044712802|c169000
039|y20231128101155|zbtthang
040 |aUNETI
0410 |avie
044 |avm
08204|a621.382|bN4994Đ
1001 |aNguyễn, Văn Đức|eChủ biên
24510|aGiáo trình thông tin di động / |cNguyễn Văn Đức, Trần Quang Vinh, Đỗ Trọng Tuấn
260 |aHà Nội : |bBách Khoa Hà Nội, |c2023
300 |a279 tr. : |bhình vẽ, bảng ; |c27 cm.
5203 |aGiới thiệu vắn tắt về lịch sử ra đời các mạng di động. Lý thuyết truyền sóng và kênh thông tin di động, mạng thông tin di động GSM, 3G - UMTS, 4G LTE, các mô hình suy hao trong các mạng di động, kiến trúc mạng, mạng cảm biến không dây, mạng cục bộ không dây và mạng thông tin di động thế hệ thứ 5
653 |aGiáo trình
653 |aThông tin di động
653 |aMạng di động
690 |aĐiện tử
691 |aCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
7001 |aĐỗ, Trọng Tuấn
7001 |aTrần, Quang Vinh
852|aUNETI2|bPhòng Đọc mở - Lĩnh Nam|j(7): 000035310-6
852|aUNETI3|bPhòng Đọc mở tầng 2 - Nam Định|j(3): 000035384-6
890|a10|b0|c0|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt chỗ
1 000035310 Phòng Đọc mở - Lĩnh Nam 621.382 N4994Đ Giáo trình 1
2 000035311 Phòng Đọc mở - Lĩnh Nam 621.382 N4994Đ Giáo trình 2
3 000035312 Phòng Đọc mở - Lĩnh Nam 621.382 N4994Đ Giáo trình 3
4 000035313 Phòng Đọc mở - Lĩnh Nam 621.382 N4994Đ Giáo trình 4
5 000035314 Phòng Đọc mở - Lĩnh Nam 621.382 N4994Đ Giáo trình 5
6 000035315 Phòng Đọc mở - Lĩnh Nam 621.382 N4994Đ Giáo trình 6
7 000035316 Phòng Đọc mở - Lĩnh Nam 621.382 N4994Đ Giáo trình 7
8 000035384 Phòng Đọc mở tầng 2 - Nam Định 621.382 N4994Đ Giáo trình 8
9 000035385 Phòng Đọc mở tầng 2 - Nam Định 621.382 N4994Đ Giáo trình 9
10 000035386 Phòng Đọc mở tầng 2 - Nam Định 621.382 N4994Đ Giáo trình 10