DDC 621.3822
Tác giả CN Nguyễn, Hữu Phương
Nhan đề DSP - Xử lý tín hiệu số = Digital signal processing / Nguyễn Hữu Phương, Trần Thị Huỳnh Vân
Nhan đề khác DSP Xử lý tín hiệu số
Thông tin xuất bản Hà Nội : Thanh Niên, 2022
Mô tả vật lý 392 tr. : hình vẽ ; 24 cm.
Tóm tắt Giới thiệu và phân tích các hệ thống xử lý tín hiệu số gồm: Biến đổi Z; hàm chuyển và ứng dụng; thiết kế lọc đệ quy và IIR; biến đổi Fourier rời rạc và biến đổi Fourier nhanh; thực hiện lọc số
Từ khóa tự do Tín hiệu số
Từ khóa tự do Thuật toán
Từ khóa tự do Xử lí tín hiệu
Khoa Điện tử
Ngành Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
Tác giả(bs) CN Trần, Thị Huỳnh Vân
Địa chỉ UNETI2Phòng Đọc mở - Lĩnh Nam(7): 000035400-6
Địa chỉ UNETI3Phòng Đọc mở tầng 2 - Nam Định(3): 000035390-2
00000000nam#a2200000ui#4500
00130981
0025
004BE7FAC42-FC31-45F9-9DDB-649A4AA51EBE
005202311290841
008081223s2022 vm| vie
0091 0
020 |a9786043585223|c168000
039|a20231129084116|bbtthang|y20231129084100|zbtthang
040 |aUNETI
0410 |avie
044 |avm
08204|a621.3822|bN4994P
1001 |aNguyễn, Hữu Phương
24510|aDSP - Xử lý tín hiệu số =|bDigital signal processing / |cNguyễn Hữu Phương, Trần Thị Huỳnh Vân
246 |aDSP Xử lý tín hiệu số
260 |aHà Nội : |bThanh Niên, |c2022
300 |a392 tr. : |bhình vẽ ; |c24 cm.
5203 |aGiới thiệu và phân tích các hệ thống xử lý tín hiệu số gồm: Biến đổi Z; hàm chuyển và ứng dụng; thiết kế lọc đệ quy và IIR; biến đổi Fourier rời rạc và biến đổi Fourier nhanh; thực hiện lọc số
653 |aTín hiệu số
653 |aThuật toán
653 |aXử lí tín hiệu
690 |aĐiện tử
691 |aCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
7001 |aTrần, Thị Huỳnh Vân
852|aUNETI2|bPhòng Đọc mở - Lĩnh Nam|j(7): 000035400-6
852|aUNETI3|bPhòng Đọc mở tầng 2 - Nam Định|j(3): 000035390-2
890|a10|b0|c0|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt chỗ
1 000035400 Phòng Đọc mở - Lĩnh Nam 621.3822 N4994P Sách, chuyên khảo, tuyển tập 1
2 000035401 Phòng Đọc mở - Lĩnh Nam 621.3822 N4994P Sách, chuyên khảo, tuyển tập 2
3 000035402 Phòng Đọc mở - Lĩnh Nam 621.3822 N4994P Sách, chuyên khảo, tuyển tập 3
4 000035403 Phòng Đọc mở - Lĩnh Nam 621.3822 N4994P Sách, chuyên khảo, tuyển tập 4
5 000035404 Phòng Đọc mở - Lĩnh Nam 621.3822 N4994P Sách, chuyên khảo, tuyển tập 5
6 000035405 Phòng Đọc mở - Lĩnh Nam 621.3822 N4994P Sách, chuyên khảo, tuyển tập 6
7 000035406 Phòng Đọc mở - Lĩnh Nam 621.3822 N4994P Sách, chuyên khảo, tuyển tập 7
8 000035390 Phòng Đọc mở tầng 2 - Nam Định 621.3822 N4994P Sách, chuyên khảo, tuyển tập 8
9 000035391 Phòng Đọc mở tầng 2 - Nam Định 621.3822 N4994P Sách, chuyên khảo, tuyển tập 9
10 000035392 Phòng Đọc mở tầng 2 - Nam Định 621.3822 N4994P Sách, chuyên khảo, tuyển tập 10